Bạn đang tìm một chiếc máy lọc nước vừa an toàn, vừa tạo nước kiềm có lợi cho sức khỏe? Máy lọc nước Ion kiềm Hydrogen 10 lõi lọc MP – S116K chính là lựa chọn hoàn hảo cho gia đình bạn – với công nghệ lọc RO tiên tiến, hệ thống 10 lõi lọc cao cấp và khả năng bổ sung khoáng – kiềm vượt trội.
Vì sao nên chọn máy lọc nước Ion kiềm Hydrogen 10 lõi lọc MP – S116K?
Không chỉ đơn thuần là máy lọc nước, Mutosi MP-S116K là giải pháp toàn diện cho sức khỏe gia đình. Với khả năng loại bỏ đến 99,99% tạp chất kết hợp tính năng tạo nước kiềm giàu Hydrogen, đây là dòng máy tầm trung nhưng được tích hợp công nghệ cao cấp mà nhiều sản phẩm cùng phân khúc không có được.
1. Khả năng lọc sạch vượt trội đến 99,99%
Nhờ màng lọc RO kết hợp lõi kháng khuẩn Nano Silver, máy có khả năng loại bỏ vi khuẩn, virus, kim loại nặng, asen, clo dư và các hợp chất độc hại thường thấy trong nước máy đô thị.
Giúp giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh về da, đường ruột, gan thận khi sử dụng lâu dài.
Nước lọc ra trong, không mùi, không vị lạ – có thể uống trực tiếp mà không cần đun sôi.
2. Tạo nước kiềm Hydrogen – Bảo vệ sức khỏe từ bên trong
Điểm nổi bật của MP-M68 là tích hợp lõi Alkaline Hydrogen giúp tạo ra nước ion kiềm giàu hydrogen, có tính chống oxy hóa cao.
Giúp trung hòa axit trong cơ thể – hỗ trợ người bị đau dạ dày, trào ngược.
Tăng cường trao đổi chất, chống lão hóa và hỗ trợ hệ miễn dịch.
Được nhiều chuyên gia sức khỏe khuyên dùng trong lối sống “wellness” hiện đại.
3. Có thể uống trực tiếp – Chuẩn nước sạch QCVN 6-1:2010/BYT
Không cần đun lại, không cần đợi – nước sau lọc đảm bảo chuẩn nước uống trực tiếp, được kiểm định bởi Bộ Y tế.
Phù hợp cho trẻ nhỏ, người già và người có hệ miễn dịch yếu.
Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm vi khuẩn qua nguồn nước sinh hoạt thường ngày.
Thông số kỹ thuật của máy lọc nước Mutosi MP-S116K
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số cấp lọc | 10 lõi: 3 lõi thô + 1 lõi RO + 6 lõi chức năng (T33, khoáng, Bio‑Ceramic, hồng ngoại, ORP/Hydrogen, Nano Silver) |
| Màng RO | RO Slitec 100 GPD – đạt chuẩn NSF/ANSI‑58, loại bỏ 99,99% tạp chất |
| Công suất lọc | 10–20 lít/giờ (thường 10–15 L/h như MP‑S128H; tối đa ~20 L/h như MP‑S1011) |
| Tỷ lệ lọc/thải | 5:5 (50 %) – thu hồi nước cao |
| Dung tích bình chứa | Tổng ~10 lít: ~1 lít nóng, ~1 lít lạnh, ~8 lít nước thường |
| Kiểu máy | Tủ đứng nóng – lạnh – nguội |
| Kích thước (RxCxS) | ~32 × 99.8 × 42.5 cm |
| Trọng lượng | ~36 kg |
| Nước đầu ra | 4 loại: nóng (80–95 °C), lạnh (8–15 °C), nguội (RO), Ion kiềm Hydrogen (pH 8.5–9.5, Hydrogen 800–1 200 ppb, ORP –400→–600 mV) |
| Công suất tiêu thụ điện | Khoảng 0.56 kWh/ngày (tương đương MP‑S128H/S1011) |
| Tiêu chuẩn đạt | QCVN 6‑1:2010/BYT; JIS S3201 Nhật; NSF/ANSI‑58 |
| Kháng khuẩn | Nano Silver + chức năng tự rửa RO, chống tái nhiễm |
| Chế độ bảo hành | Điện: 36 tháng; Bình áp, lõi RO: 12 tháng |
| Áp lực nước đầu vào | 0.7–2.5 kg/cm² (dự kiến, tương tự các dòng khác) |
| Nguồn điện | 220 V – 50 Hz; chip điện tử làm lạnh – nóng tiện dụng |



